THUYẾT MINH ĐẦU TƯ DỰ ÁN HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI 600KWP
Các thông số kỹ thuật trong thuyết minh được xây dựng từ dữ liệu thực tế và kinh nghiệm triển khai các dự án của NEWSUN C&E. Các kết quả chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo điều kiện hiện trường cũng như phương án đầu tư cụ thể của Chủ đầu tư
PHẦN I: THÔNG TIN CHUNG
THÔNG TIN DỰ ÁN :
Chủ đầu tư:...........................................
Công suất lắp đặt:.................................
Giá trị đầu tư:........................................
Quản lý dự án:......................................
Thiết kế kỹ thuật:..................................
Khung giờ tính giá điện (Chưa VAT)
| Khung giờ | Thời gian áp dụng | Diễn giải |
| Giờ thấp điểm | Từ 22h đêm hôm trước đến 4h sáng hôm sau | Giá rẻ nhất – khuyến khích dùng |
| Giờ bình thường | - Từ 4h – 9h30 - Từ 11h30 – 17h - Từ 20h – 22h |
Giá trung bình |
| Giờ cao điểm | - Từ 9h30 – 11h30 - Từ 17h – 20h |
Giá cao nhất – hạn chế dùng |
✅ Đây là khung giờ chung cho cả ngày thường và cuối tuần, áp dụng cho tất cả khách hàng dùng điện nhiều giờ (3 giá theo thời điểm).
Giá bán lẻ điện ngành sản xuất (Chưa VAT)
Áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất theo cấp điện áp và thời điểm sử dụng:
| Cấp điện áp | Giờ bình thường (đ/kWh) | Giờ thấp điểm (đ/kWh) | Giờ cao điểm (đ/kWh) |
| ≥ 110 kV | 1.811 | 1.146 | 3.266 |
| 22–<110 kV | 1.833 | 1.190 | 3.398 |
| 6–<22 kV | 1.899 | 1.234 | 3.508 |
| < 6 kV | 1.987 | 1.300 | 3.640 |
Giá bán lẻ điện đơn vị kinh doanh, thương mại dịch vụ (Chưa VAT)
Áp dụng cho văn phòng, khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại:
| Cấp điện áp | Giờ bình thường (đ/kWh) | Giờ thấp điểm (đ/kWh) | Giờ cao điểm (đ/kWh) |
| ≥ 22 kV | 2.887 | 1.609 | 5.025 |
| 6–<22 kV | 3.108 | 1.829 | 5.202 |
| < 6 kV | 3.152 | 1.918 | 5.422 |
PHẦN II: DỰ TOÁN SẢN LƯỢNG
Công suất lắp đặt: 150kWp
Cấu hình hệ thống
| Số lượng tấm pin | Thiết bị | Công suất | Đơn vị tính |
| 970 | Tấm pin NLMT | 620 | Wp |
| 4 | Bộ Inverter | 150 | kW |
Diện tích lắp: Khoảng từ 1070m²
Hướng lắp đặt: Theo địa hình khảo sát thực tế
Góc nghiêng: Theo kết cầu nhà xưởng có sẵn
| Tháng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Sản lượng kWh | 76.906 | 72.521 | 78.521 | 70.732 | 68.367 | 72.232 |
| Tháng | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Sản lượng kWh | 74.309 | 64.790 | 70.213 | 66.867 | 66.866 | 72.384 |
Đồ thị sản lượng điện dự kiến trong năm


PHẦN III: TỶ TRỌNG ĐẦU TƯ
| Hạng mục | Số lượng | Đơn vị |
| Tấm pin năng lượng mặt trời 620Wp | 970 | Tấm |
| Inverter 150Kw | 4 | Bộ |
| thiết bị giám sát | 1 | Gói |
| Tủ đóng cắt AC & DC | 1 | Gói |
| Thiết bị ngoại vi, dây cáp DC & AC | 1 | Gói |
Cơ cấu chi phí
Đối với hệ thống Điện năng lượng mặt trời, hệ thống Pin & Inverter chiếm tỉ trọng lớn gần 60% và quyết định đến hiệu suất và sản lượng điện của hệ thống. Vì vậy, việc lựa chọn tấm pin và Inverter trước khi đầu tư sẽ có vai trò quyết định đến hiệu quả dự án
PHẦN IV: PHÂN TÍCH ĐẦU TƯ
Hệ số đầu vào
Tổng đầu tư: XXX.000.000 VND Tăng giá điện/năm: 7%
Suất đầu tư: X.X00.000 VND Tỷ lệ vay: 0%
Khấu hao sản lượng: 0,7%/năm Thời hạn vay (năm): 0
Hệ số chiết khấu: 7%/năm Đơn giá điện: 2754 VND/kWh

Bảng phân tích thời gian hoàn vốn

